Cơn sốt sau "The Odyssey"
Một bộ phim thành công không chỉ được đo bằng doanh thu phòng vé hay những giải thưởng nghệ thuật. Giá trị lớn hơn của điện ảnh nằm ở khả năng tạo ra những vòng sóng lan tỏa, đưa một câu chuyện từ màn ảnh bước vào đời sống, khơi dậy nhu cầu đọc sách, tìm hiểu lịch sử, khám phá di sản, đi du lịch và tiêu dùng các sản phẩm sáng tạo liên quan. Hiệu ứng mà bộ phim The Odyssey của đạo diễn Christopher Nolan tạo ra là một minh chứng sinh động cho sức mạnh đặc biệt ấy.
Cảnh trong phim "The Odyssey".
Những con số ấy cho thấy khán giả không chỉ đến rạp để xem một bộ phim. Sau khi ánh đèn phòng chiếu tắt, họ muốn tiếp tục hành trình bằng cách tìm đọc nguyên tác, khám phá thần thoại Hy Lạp, tìm hiểu khảo cổ học, đến thăm những vùng đất gắn với câu chuyện, mua những sản phẩm liên quan và tham gia các cuộc thảo luận trên không gian mạng. Bộ phim kết thúc trên màn ảnh nhưng đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội của tác phẩm mới thực sự bắt đầu.
Đó chính là biểu hiện của một hệ sinh thái sáng tạo phát triển. Trong hệ sinh thái ấy, điện ảnh không tồn tại như một lĩnh vực biệt lập mà trở thành điểm kích hoạt cho xuất bản, du lịch, bảo tàng, giáo dục, thời trang, thiết kế, âm nhạc, trò chơi điện tử, sản phẩm lưu niệm và truyền thông số. Một giá trị văn hóa gốc được chuyển hóa thành nhiều lớp sản phẩm, nhiều không gian trải nghiệm và nhiều nguồn thu khác nhau. Mỗi ngành tham gia bằng lợi thế riêng nhưng cùng cộng hưởng để kéo dài sức sống của câu chuyện và đưa di sản đến gần hơn với công chúng.
Từ "The Odyssey" nghĩ sâu hơn về cách làm phim lịch sử ở Việt Nam
Từ hiệu ứng của The Odyssey, chúng ta suy nghĩ sâu hơn về cách làm phim lịch sử ở Việt Nam. Đất nước ta không thiếu những câu chuyện lớn. Hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước đã để lại một kho tàng phong phú về nhân vật, truyền thuyết, di sản và những số phận con người giàu kịch tính. Từ thời đại Hùng Vương, Hai Bà Trưng, Bà Triệu, nhà Lý, nhà Trần, nhà Lê... đến những cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước trong thế kỷ XX, lịch sử Việt Nam chứa đựng vô số chất liệu có khả năng chạm đến những giá trị phổ quát như lòng yêu nước, khát vọng tự do, sự hy sinh, tình yêu, lòng trung thành, những lựa chọn đạo đức và phẩm giá con người.
Không ít phim lịch sử thời gian qua vẫn chịu sức ép phải tái hiện đầy đủ sự kiện, bảo đảm đúng niên đại, bối cảnh, phục trang và lời thoại nhưng chưa dành sự quan tâm tương xứng cho cấu trúc kịch bản, chiều sâu nhân vật và sức hấp dẫn của câu chuyện. Khi điện ảnh bị xem như một công cụ minh họa lịch sử, nhân vật dễ trở thành biểu tượng một chiều, lời thoại nặng tính thuyết minh, còn tác phẩm thiếu những xung đột tâm lý đủ sức giữ chân khán giả.
Tôn trọng sự thật lịch sử là yêu cầu không thể xem nhẹ nhưng tôn trọng lịch sử không đồng nghĩa với việc biến bộ phim thành một cuốn biên niên sử bằng hình ảnh. Lịch sử cung cấp sự kiện, bối cảnh và chất liệu; nghệ thuật phải tạo ra nhân vật, cảm xúc và trải nghiệm. Một nhân vật lịch sử càng lớn càng cần được khắc họa như một con người có suy tư, tình cảm, giằng co và những lựa chọn khó khăn. Chính chiều sâu con người ấy mới giúp công chúng hôm nay tìm thấy sự đồng cảm với câu chuyện của quá khứ.
Thành công của The Odyssey cũng cho thấy những câu chuyện cũ không bao giờ thực sự cũ nếu được kể bằng một ngôn ngữ mới. Khán giả biết trước Odysseus sẽ trở về nhưng họ vẫn muốn trải nghiệm hành trình ấy bằng cảm quan của thời đại mình. Vì thế, khi làm phim lịch sử Việt Nam, câu hỏi quan trọng không chỉ là sự kiện nào chưa được dựng thành phim mà phải là câu chuyện ấy có ý nghĩa gì đối với con người hôm nay, xung đột nào có thể tạo ra sự đồng cảm và giá trị Việt Nam nào có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ phổ quát của nhân loại.
Muốn làm được điều đó, cần xây dựng cơ chế hợp tác thực chất giữa nhà làm phim với các nhà sử học, khảo cổ học, văn hóa học, dân tộc học, văn học và mỹ thuật. Các nhà khoa học không nên chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối để thẩm định bộ phim có đúng hay không mà cần tham gia từ khi hình thành ý tưởng, xây dựng kịch bản và kiến tạo thế giới nghệ thuật. Ngược lại, giới nghiên cứu cũng cần tôn trọng quy luật sáng tạo, phân biệt giữa sự hư cấu làm sai lệch bản chất lịch sử với sự hư cấu cần thiết để tạo nên sức sống cho tác phẩm.
Một hạn chế khác là phim lịch sử ở Việt Nam thường được sản xuất như những dự án đơn lẻ, gắn với một dịp kỷ niệm hoặc nhiệm vụ cụ thể. Cách làm này tạo ra một bộ phim nhưng khó hình thành một ngành công nghiệp. Đội ngũ vừa tích lũy được kinh nghiệm dựng bối cảnh, thiết kế phục trang, chế tác đạo cụ và kỹ xảo thì dự án đã kết thúc; trường quay bị tháo dỡ, dữ liệu không được chuẩn hóa, nhân lực lại phân tán. Đến bộ phim sau, quá trình gần như phải bắt đầu lại từ đầu, khiến chi phí cao mà chất lượng khó ổn định.
Bài học lớn hơn từ "The Odyssey"
Một nền điện ảnh lịch sử phát triển cần có hạ tầng dùng chung và khả năng tích lũy lâu dài, bao gồm trường quay chuyên nghiệp, kho phục trang và đạo cụ, cơ sở dữ liệu số về kiến trúc, quân sự, phong tục, trang phục của từng thời kỳ, cùng đội ngũ chuyên gia về mỹ thuật, hóa trang, kỹ xảo, phục dựng và nghiên cứu lịch sử. Những nguồn lực ấy không chỉ phục vụ điện ảnh mà còn được sử dụng cho truyền hình, sân khấu, trò chơi điện tử, triển lãm, bảo tàng và giáo dục.
Tuy nhiên, bài học lớn hơn từ The Odyssey là không nên chỉ nghĩ đến việc sản xuất một bộ phim mà phải nghĩ đến việc kiến tạo một tài sản văn hóa có khả năng phát triển lâu dài. Ngay từ khi lựa chọn đề tài và xây dựng dự án, cần hình dung hệ sinh thái có thể hình thành xung quanh tác phẩm: tái bản sách, sản xuất phim tài liệu, xây dựng trò chơi, sáng tạo âm nhạc, thời trang, sản phẩm lưu niệm, tuyến du lịch, triển lãm bảo tàng, nội dung giáo dục và trải nghiệm số.
Ở Việt Nam, điện ảnh, xuất bản, du lịch, bảo tàng và giáo dục vẫn thường vận hành theo những kế hoạch tương đối tách biệt. Một bộ phim lịch sử có thể được công chiếu trong khi địa phương sở hữu di tích liên quan chưa chuẩn bị tuyến tham quan; bảo tàng chưa có triển lãm đồng hành; nhà xuất bản chưa tái bản tác phẩm; doanh nghiệp chưa được tiếp cận quyền khai thác hình ảnh; nhà trường chưa có học liệu phù hợp. Vì thế, hiệu ứng của tác phẩm, dù có, cũng thường diễn ra tự phát, ngắn hạn và nhanh chóng tan biến.
Muốn hình thành hệ sinh thái sáng tạo, sở hữu trí tuệ phải được đặt ở vị trí trung tâm. Một nhân vật lịch sử thuộc về ký ức chung của dân tộc nhưng hình tượng nghệ thuật, thiết kế phục trang, âm nhạc, biểu tượng, thế giới hình ảnh và những sản phẩm phái sinh từ bộ phim cần được bảo vệ, định giá và khai thác minh bạch. Khi quyền lợi của tác giả, nhà sản xuất và các đối tác được bảo đảm, doanh nghiệp mới mạnh dạn đầu tư dài hạn, còn nhà sáng tạo mới có động lực phát triển tác phẩm thành thương hiệu văn hóa.
Nhà nước cũng cần chuyển từ tư duy hỗ trợ từng tác phẩm sang kiến tạo môi trường cho cả hệ sinh thái phát triển. Nguồn lực công nên ưu tiên cho dữ liệu, hạ tầng dùng chung, đào tạo nhân lực, phát triển kịch bản, quỹ hỗ trợ sáng tạo, trường quay, hoạt động xúc tiến quốc tế và cơ chế đặt hàng minh bạch. Doanh nghiệp đảm nhiệm những phần việc thị trường có thể làm tốt, từ sản xuất, phát hành, quảng bá đến khai thác sản phẩm phái sinh. Các địa phương chủ động kết nối bộ phim với di sản, không gian văn hóa và chiến lược du lịch của mình.
Một hệ sinh thái sáng tạo cũng chỉ có sức sống khi chấp nhận thử nghiệm và khả năng thất bại. Không thể có những bộ phim lớn nếu mọi dự án đều lựa chọn con đường an toàn, kể những câu chuyện quen thuộc bằng công thức quen thuộc. Sáng tạo cần trách nhiệm với lịch sử nhưng cũng cần tự do tưởng tượng; cần sự hỗ trợ của Nhà nước nhưng đồng thời phải được kiểm chứng bằng thị trường và sự đón nhận của công chúng.
Hiệu ứng của The Odyssey không có nghĩa bất kỳ bộ phim lịch sử nào cũng tự động tạo ra sự bùng nổ về du lịch hay xuất bản. Những con số tìm kiếm chưa chắc ngay lập tức chuyển thành lượng khách và doanh thu thực tế. Tuy nhiên, chúng chứng minh một tác phẩm sáng tạo đủ hấp dẫn có thể mở cánh cửa dẫn công chúng đến với lịch sử, di sản và tri thức. Khi cánh cửa được mở ra, nhiệm vụ của hệ sinh thái là chuẩn bị đủ sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm để giữ công chúng ở lại.
Việt Nam có một kho tàng văn hóa và những câu chuyện không hề thua kém bất kỳ quốc gia nào. Điều chúng ta còn thiếu không phải là chất liệu mà là cơ chế để những câu chuyện ấy được kể bằng tài năng lớn, công nghệ hiện đại, nguồn lực đủ mạnh và một chuỗi liên kết đủ dài. Khi điện ảnh biết đánh thức lịch sử, xuất bản biết nối dài câu chuyện, du lịch biết biến ký ức thành trải nghiệm, công nghệ biết mở rộng không gian tiếp cận và doanh nghiệp biết chuyển sáng tạo thành giá trị, văn hóa sẽ không chỉ được bảo tồn mà trở thành nguồn lực phát triển đất nước.
Từ hành trình trở về của Odysseus, bài học đáng suy ngẫm nhất là: một dân tộc muốn đi xa phải biết làm sống động những câu chuyện đã tạo nên căn tính của mình. Lịch sử chỉ thực sự có sức mạnh khi không nằm yên trong sách vở hay di tích mà bước vào đời sống hiện đại bằng những tác phẩm có khả năng lay động con người. Và công nghiệp văn hóa chỉ thực sự hình thành khi sau ánh sáng của màn ảnh là cả một hệ sinh thái cùng chuyển động, cùng sáng tạo và cùng làm cho những giá trị văn hóa tiếp tục sinh sôi.
Theo Vietnamnet
Bài viết đóng góp, xin gửi về email:
saoonline.net.vn@gmail.com

